se désespérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tuyệt vọng, đau buồn: "se désespérer" diễn tả trạng thái mất hết hy vọng, cảm thấy buồn bã chán nản sâu sắc trước một tình huống khó khăn hoặc không như ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se désespère de ne pas trouver de travail. (Anh ấy tuyệt vọng không tìm được việc làm.)
    • Ne te désespère pas, la situation va s'améliorer. (Đừng tuyệt vọng, tình hình sẽ được cải thiện.)
    • Elle se désespérait de voir ses notes baisser. ( ấy đau buồn khi thấy điểm số của mình giảm sút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se désespérer de + infinitif": tuyệt vọng (làm gì đó).

    • Les parents se désespèrent de ne pas comprendre leur adolescent. (Các bậc phụ huynh tuyệt vọng không hiểu đứa con tuổi teen của mình.)
  • "se désespérer de + nom": tuyệt vọng về (điều đó).

    • Il se désespère de l'avenir. (Anh ta tuyệt vọng về tương lai.)
  • désespérer (quelqu'un)" (cấu trúc liên quan): đủ để làm (ai đó) thất vọng, tuyệt vọng.

    • Son attitude est à désespérer. (Thái độ của anh ta đủ để làm người ta tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désespéré, désespérée (tính từ): tuyệt vọng, thất vọng.

    • un cri désespéré (một tiếng kêu tuyệt vọng)
  • Désespérant, désespérante (tính từ): làm người ta thất vọng, chán nản.

    • une situation désespérante (một tình huống đáng thất vọng)
  • Désespoir (danh từ): nỗi tuyệt vọng.

    • tomber dans le désespoir (rơi vào tuyệt vọng)
Từ đồng nghĩa
  • Perdre espoir: mất hy vọng.
  • Se décourager: nản lòng.
  • Se lamenter: than vãn, rên rỉ (nhấn mạnh hành động than van).
Từ trái nghĩa
  • Espérer: hy vọng.
  • Se réjouir: vui mừng.
  • Garder espoir: giữ vững hy vọng.
tự động từ
  1. tuyệt vọng, đau buồn